
Chữ ký số là gì? Giá trị pháp lý của chữ ký số
Chữ ký số là gì? Tìm hiểu cách hoạt động, điều kiện để chữ ký số có giá trị pháp lý và vai trò của chứng thư chữ ký số theo quy định hiện hành.
Chữ ký số được sử dụng ngày càng phổ biến khi cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức thực hiện giao dịch trên môi trường điện tử. Thay vì ký trực tiếp trên giấy, người dùng có thể xác nhận tài liệu, hồ sơ hoặc thông điệp dữ liệu bằng chữ ký số nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định.
Dù thường được nhắc đến cùng USB Token, chữ ký số không phải là một thiết bị USB và cũng không đồng nghĩa hoàn toàn với chữ ký điện tử. Đây là một loại chữ ký điện tử sử dụng công nghệ mật mã để xác nhận chủ thể ký, kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu và hỗ trợ xác định những thay đổi xảy ra sau thời điểm ký.
Bài viết dưới đây sẽ làm rõ chữ ký số là gì, cách chữ ký số hoạt động, những điều kiện cần đáp ứng và giá trị pháp lý của chữ ký số theo quy định hiện hành.
1. Chữ ký số là gì?

Theo khoản 12 Điều 3 Luật Giao dịch điện tử 2023, chữ ký số là một loại chữ ký điện tử sử dụng thuật toán khóa không đối xứng, gồm khóa bí mật và khóa công khai. Khóa bí mật được sử dụng để ký số, còn khóa công khai được dùng để kiểm tra chữ ký số.
Chữ ký số có khả năng bảo đảm tính xác thực, tính toàn vẹn và tính chống chối bỏ đối với thông điệp dữ liệu. Riêng tính bí mật của nội dung không phải chức năng mà chữ ký số tự động bảo đảm. Nếu tài liệu cần được giữ bí mật, doanh nghiệp hoặc người dùng vẫn cần các biện pháp bảo mật, mã hóa hoặc kiểm soát quyền truy cập phù hợp.
Bạn có thể tham khảo nội dung đầy đủ tại Văn bản hợp nhất Luật Giao dịch điện tử.
Chữ ký số khác chữ ký điện tử như thế nào?
Chữ ký điện tử là khái niệm rộng hơn. Theo Luật Giao dịch điện tử, chữ ký điện tử được tạo lập dưới dạng dữ liệu điện tử, gắn liền hoặc kết hợp logic với thông điệp dữ liệu để xác nhận chủ thể ký và thể hiện sự chấp thuận đối với nội dung được ký.
Chữ ký số là một loại chữ ký điện tử nhưng sử dụng thuật toán khóa không đối xứng và phải đáp ứng thêm các yêu cầu pháp lý, kỹ thuật đối với hoạt động ký số.
Có thể hiểu ngắn gọn:
- Chữ ký điện tử là khái niệm tổng quát về hình thức xác nhận trên môi trường điện tử;
- Chữ ký số là một loại chữ ký điện tử được tạo và kiểm tra bằng công nghệ mật mã khóa công khai.
Khóa bí mật và khóa công khai là gì?
Chữ ký số hoạt động dựa trên một cặp khóa có mối quan hệ với nhau:
- Khóa bí mật: được sử dụng để tạo chữ ký số và cần được chủ thể ký kiểm soát, bảo vệ;
- Khóa công khai: được sử dụng để kiểm tra chữ ký số được tạo từ khóa bí mật tương ứng.
Hai khóa đảm nhiệm hai chức năng khác nhau. Khóa bí mật không nên được chia sẻ cho người khác, trong khi khóa công khai có thể được sử dụng trong quá trình kiểm tra chữ ký.
2. Chữ ký số hoạt động như thế nào?
Khi người dùng ký một tài liệu điện tử, phần mềm ký số sử dụng khóa bí mật để tạo chữ ký gắn với dữ liệu được ký. Chữ ký này có mối liên hệ với nội dung của tài liệu tại thời điểm thực hiện thao tác.
Quá trình có thể hình dung theo ba bước cơ bản:
Bước 1: Thực hiện ký số
Người dùng lựa chọn tài liệu hoặc thông điệp dữ liệu cần ký và xác thực thao tác theo hình thức chữ ký số đang sử dụng.
Bước 2: Tạo chữ ký số
Hệ thống sử dụng khóa bí mật tương ứng để tạo chữ ký số và gắn chữ ký vào thông điệp dữ liệu.
Bước 3: Kiểm tra chữ ký
Bên nhận hoặc hệ thống kiểm tra có thể sử dụng khóa công khai và thông tin trong chứng thư chữ ký số để xác minh chữ ký, chủ thể ký và tính toàn vẹn của nội dung.
Nếu dữ liệu được thay đổi sau thời điểm ký, kết quả kiểm tra chữ ký có thể cho biết nội dung không còn giống với dữ liệu tại thời điểm chữ ký được tạo.
3. Chữ ký số cần đáp ứng những điều kiện nào?
Không phải cứ gắn một dấu hiệu điện tử vào tài liệu là có thể xem đó là chữ ký số đáp ứng đầy đủ yêu cầu của pháp luật.
Theo khoản 3 Điều 22 Luật Giao dịch điện tử 2023, chữ ký số phải đáp ứng các yêu cầu liên quan đến chủ thể ký, dữ liệu tạo chữ ký, khả năng phát hiện thay đổi và chứng thư chữ ký số.
Các yêu cầu chính có thể hiểu như sau:
- Xác nhận được chủ thể ký và thể hiện sự chấp thuận của chủ thể đó đối với thông điệp dữ liệu;
- Dữ liệu tạo chữ ký số gắn với nội dung của thông điệp dữ liệu được chấp thuận;
- Dữ liệu tạo chữ ký số thuộc sự kiểm soát của chủ thể ký tại thời điểm ký;
- Những thay đổi đối với thông điệp dữ liệu sau thời điểm ký có thể được phát hiện;
- Chữ ký số được bảo đảm bởi chứng thư chữ ký số phù hợp;
- Phương tiện tạo chữ ký số phải đáp ứng các yêu cầu về an toàn đối với dữ liệu tạo chữ ký và không làm thay đổi dữ liệu cần ký.
Những điều kiện này giúp phân biệt chữ ký số theo quy định pháp luật với việc chỉ chèn hình ảnh chữ ký tay, ảnh con dấu hoặc một hình ảnh có chữ “đã ký” vào tài liệu điện tử.
4. Giá trị pháp lý của chữ ký số

Giá trị pháp lý là một trong những điểm quan trọng nhất khi tìm hiểu về chữ ký số. Điều 23 Luật Giao dịch điện tử quy định chữ ký điện tử không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì được thể hiện dưới dạng điện tử.
Đối với chữ ký số, pháp luật quy định cụ thể hơn:
- Đối với cá nhân: chữ ký số có giá trị pháp lý tương đương chữ ký của cá nhân đó trong văn bản giấy;
- Đối với cơ quan, tổ chức: khi pháp luật yêu cầu văn bản phải được cơ quan hoặc tổ chức xác nhận, yêu cầu đó có thể được đáp ứng nếu thông điệp dữ liệu được ký bằng chữ ký số của cơ quan, tổ chức đó.
Điểm này cần diễn đạt chính xác. Không nên nói chung rằng chữ ký số luôn “tương đương chữ ký tay và con dấu” trong mọi trường hợp. Luật quy định riêng giá trị tương đương chữ ký của cá nhân và trường hợp văn bản cần sự xác nhận của cơ quan, tổ chức.
Giá trị pháp lý cũng không chỉ phụ thuộc vào việc một tài liệu có hiển thị chữ ký hay không. Chữ ký phải đáp ứng các điều kiện theo luật, đồng thời chứng thư chữ ký số và quá trình kiểm tra chữ ký cần phù hợp với giao dịch đang thực hiện.
5. Chứng thư chữ ký số là gì và có vai trò như thế nào?
Chứng thư chữ ký số là thành phần quan trọng trong quá trình xác định danh tính của chủ thể ký và kiểm tra chữ ký số.
Theo Nghị định 23/2025/NĐ-CP, chứng thư chữ ký số công cộng có các thông tin như:
- Tổ chức phát hành chứng thư chữ ký số;
- Thông tin của thuê bao được cấp chứng thư;
- Số hiệu chứng thư;
- Thời hạn có hiệu lực;
- Khóa công khai của thuê bao;
- Chữ ký số của tổ chức phát hành;
- Mục đích và phạm vi sử dụng;
- Thông tin liên quan đến trách nhiệm pháp lý và thuật toán sử dụng.
Có thể hình dung chứng thư chữ ký số giống như một thông tin định danh điện tử giúp hệ thống biết khóa công khai đang được sử dụng thuộc về chủ thể nào và chứng thư còn hiệu lực hay không.
Quy định chi tiết về chứng thư chữ ký số và dịch vụ tin cậy hiện được hướng dẫn tại Nghị định 23/2025/NĐ-CP.
6. Làm sao kiểm tra chữ ký số còn hợp lệ?
Khi nhận một tài liệu đã ký số, người dùng không nên chỉ nhìn vào hình ảnh chữ ký hiển thị trên tài liệu. Phần quan trọng nằm ở kết quả kiểm tra kỹ thuật của chữ ký và chứng thư đi kèm.
Một số thông tin nên kiểm tra gồm:
- Chủ thể đứng tên trên chứng thư chữ ký số;
- Chứng thư chữ ký số có còn hiệu lực tại thời điểm cần kiểm tra hay không;
- Chữ ký có được hệ thống xác nhận hợp lệ;
- Nội dung tài liệu có bị thay đổi sau khi ký;
- Chứng thư có phù hợp với mục đích và phạm vi sử dụng của giao dịch.
Phần mềm kiểm tra chữ ký số theo Nghị định 23/2025/NĐ-CP cũng phải có chức năng kiểm tra tính hợp lệ của chữ ký và thông báo kết quả cho người dùng.
7. Chữ ký số có phải lúc nào cũng sử dụng USB Token?
Không. USB Token chỉ là một trong những hình thức được sử dụng để thực hiện ký số.
Với USB Token, khóa bí mật được quản lý thông qua thiết bị vật lý và người dùng thường phải kết nối thiết bị với máy tính khi ký. Đây là hình thức đã được sử dụng khá phổ biến trong các giao dịch điện tử của doanh nghiệp.
Bạn có thể tìm hiểu riêng về hình thức này tại bài chữ ký số USB Token là gì?.
Ngoài Token, người dùng còn có thể tiếp cận chữ ký số từ xa. Hình thức này cho phép thực hiện thao tác ký mà không cần cắm USB Token trực tiếp vào thiết bị đang sử dụng.
Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn, bạn có thể xem bài chữ ký số từ xa là gì?.
8. Tham khảo chữ ký số ONE-CA

VISNAM hiện cung cấp dịch vụ chữ ký số ONE-CA dành cho nhu cầu ký số của doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân.
Khi lựa chọn dịch vụ chữ ký số, người dùng nên kiểm tra hình thức ký, thời hạn chứng thư, phạm vi sử dụng, khả năng tương thích với hệ thống đang dùng và chính sách hỗ trợ của nhà cung cấp.
Bạn có thể xem thêm thông tin chữ ký số ONE-CA hoặc tham khảo bảng giá ONE-CA trước khi đăng ký.
9. Lời kết
Chữ ký số là một loại chữ ký điện tử sử dụng công nghệ mật mã khóa không đối xứng để xác nhận chủ thể ký và bảo vệ tính toàn vẹn của thông điệp dữ liệu. Khóa bí mật được sử dụng để tạo chữ ký, còn khóa công khai hỗ trợ quá trình kiểm tra.
Về mặt pháp lý, chữ ký số đáp ứng các điều kiện theo Luật Giao dịch điện tử có giá trị tương đương chữ ký của cá nhân trên văn bản giấy. Với cơ quan, tổ chức, chữ ký số cũng có thể đáp ứng yêu cầu xác nhận đối với thông điệp dữ liệu trong những trường hợp pháp luật quy định.
Khi sử dụng chữ ký số, người dùng nên quan tâm đến chứng thư chữ ký số, thời hạn hiệu lực, chủ thể được cấp và kết quả kiểm tra chữ ký thay vì chỉ nhìn vào hình ảnh chữ ký hiển thị trên tài liệu.
Nếu đang tìm hiểu dịch vụ chữ ký số cho cá nhân hoặc doanh nghiệp, bạn có thể liên hệ VISNAM để được tư vấn theo nhu cầu sử dụng thực tế.
Lưu ý: Quy định về giao dịch điện tử và chữ ký số có thể được sửa đổi theo từng thời kỳ. Khi áp dụng vào một giao dịch cụ thể, nên kiểm tra văn bản và hướng dẫn đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện.
Tin tức nổi bật

Đang đóng BHXH bắt buộc có được đóng BHXH tự nguyện?
20/08/2026
Phần mềm bán hàng tích hợp hóa đơn điện tử: Giải pháp quản lý hiệu quả cho hộ kinh doan
15/08/2026
Store VISNAM – Mua mới, gia hạn các phần mềm quản lý doanh nghiệp và hộ kinh doanh
11/08/2026
Có nên dùng phần mềm bán hàng tích hợp sẵn hóa đơn điện tử?
08/08/2026
5 nguyên nhân khiến chấm công sai lệch và cách khắc phục triệt để
06/08/2026
Chuyển đổi số 0 đồng cùng VISNAM – Nhận bộ ưu đãi 7 sản phẩm
05/08/2026